BẢNG GIÁ TỦ ATS INT
(
có hiệu
lực từ 01/10/2009 đến 30/12/2009
)
|
STT |
Ḍng danh định
(A) |
Tên sản phẩm |
ĐVT |
Kết cấu
(HxWxD) |
Đơn giá(VNĐ) |
Ghi chú |
|
01 |
32 |
INTLS32 |
BỘ |
600x400x300 |
7.200.000 |
CONTACTOR LS |
|
02 |
40 |
INTLS40 |
BỘ |
600x400x300 |
7.300.000 |
CONTACTOR LS |
|
03 |
50 |
INTLS50 |
BỘ |
600x400x300 |
7.400.000 |
CONTACTOR LS |
|
04 |
65 |
INTLS65 |
BỘ |
600x400x300 |
7.500.000 |
CONTACTOR LS |
|
05 |
75 |
INTLS75 |
BỘ |
600x400x300 |
8.000.000 |
CONTACTOR LS |
|
06 |
85 |
INTLS85 |
BỘ |
600x400x300 |
9.600.000 |
CONTACTOR LS |
|
07 |
100 |
INTLS100 |
BỘ |
1010x560x350 |
10.000.000 |
CONTACTOR LS |
|
08 |
125 |
INTLS125 |
BỘ |
1010x560x350 |
10.700.000 |
CONTACTOR LS |
|
09 |
150 |
INTLS150 |
BỘ |
1010x560x350 |
11.000.000 |
CONTACTOR LS |
|
10 |
180 |
INTLS180 |
BỘ |
1010x560x350 |
12.500.000 |
CONTACTOR LS |
|
11 |
220 |
INTLS220 |
BỘ |
1010x560x350 |
14.000.000 |
CONTACTOR LS |
|
12 |
300 |
INTLS300 |
BỘ |
1010x560x350 |
16.800.000 |
CONTACTOR LS |
|
13 |
400 |
INTLS400 |
BỘ |
1010x560x350 |
18.500.000 |
CONTACTOR LS |
|
14 |
600 |
INTLS600 |
BỘ |
1010x560x350 |
27.500.000 |
CONTACTOR LS |
|
15 |
800 |
INTLS800 |
BỘ |
1400x660x450 |
37.000.000 |
CONTACTOR LS |
|
16 |
630 |
INTLS630 |
BỘ |
1500x900x650 |
110.000.000 |
ACB LS |
|
17 |
800 |
INTLS800 |
BỘ |
1500x900x650 |
150.000.000 |
ACB LS |
|
18 |
1000 |
INTLS1000 |
BỘ |
|
|
LIÊN HỆ |
|
19 |
1250 |
INTLS1250 |
BỘ |
|
|
LIÊN HỆ |
|
20 |
1600 |
INTLS1600 |
BỘ |
|
|
LIÊN HỆ |
|
21 |
2000 |
INTLS2000 |
BỘ |
|
|
LIÊN HỆ |
|
22 |
2500 |
INTLS2500 |
BỘ |
|
|
LIÊN HỆ |
Ghi
chú: Để có thông
tin chính xác về báo giá cho
từng loại máy xin quư khách hàng
vui ḷng liên hệ với chúng tôi
để được khảo sát và báo giá một
cách chi tiết và chính xác nhất


|